Mục lục bài viết[Hide][Show]
Forecast Report là công cụ giúp Revenue Manager dự báo nhu cầu khách sạn trong 30-60-90 ngày tới, từ đó đưa ra quyết định định giá và phân bổ phòng hợp lý.
Nói đơn giản, forecast = “30 ngày tới ta expect bao nhiêu khách, giá bao nhiêu, ta nên bán giá nào”.
Tại sao forecast quan trọng?
Nếu không có forecast, khách sạn sẽ:
- Bán phòng quá sớm với giá thấp → mất doanh thu khi demand tăng bất ngờ.
- Để phòng trống quá lâu → không kịp có chiến lược upsell hoặc giảm giá.
- Không có kế hoạch cho nhân sự và F&B → over-staff hoặc under-staff.
Các loại Forecast phổ biến
30-day Forecast
Dùng để điều chỉnh giá hằng ngày, quản lý pickup vs expectation, và đặt action cho từng ngày.
60-day Forecast
Dùng để lập kế hoạch nhân sự, đàm phán corporate rate cho năm tới, và plan maintenance window.
90-day Forecast
Dùng để budget planning hằng quý, xác định mùa cao điểm và thấp điểm, và đặt chiến lược dài hạn.
Cách xây dựng Forecast
Bước 1: Thu thập dữ liệu
- Lịch sử booking (năm trước cùng kỳ).
- Nguồn khách (OTA, direct, corporate, group).
- Sự kiện địa phương (hội nghị, concert, lễ hội, kỳ nghỉ lễ).
- Xu hướng thị trường (OTA Insight, Google Trends).
- Competitive set (giá đối thủ).
Bước 2: Xác định baseline
Baseline = occupancy và ADR trung bình của tháng đó trong 3 năm gần nhất.
Bước 3: Điều chỉnh theo các yếu tố đặc biệt
Adjust baseline lên/xuống dựa trên event mới, mùa cao điểm, competition changes, và marketing campaigns.
Bước 4: Phân bổ theo segment
Chia forecast thành Transient (40-50%), Corporate (15-20%), OTA (20-30%), Group (10-15%).
Các chỉ số trong Forecast Report
Pickup
Pickup = số phòng thực tế đặt được so với forecast ban đầu.
- Pickup tốt → có thể tăng giá.
- Pickup yếu → cần xem lại giá hoặc mở thêm kênh.
ADR Forecast
ADR mong đợi = doanh thu phòng / số phòng bán dự kiến.
RevPAR Forecast
RevPAR mong đợi = ADR Forecast × Occupancy Forecast.
Ví dụ Forecast đơn giản
Khách sạn 60 phòng, tháng 8 (30 ngày):
| Tuần | OCC Forecast | ADR Forecast | RevPAR Forecast | Action |
| Tuần 1 | 75% | 1.350K | 1.012K | Giữ giá, upsell |
| Tuần 2 | 85% | 1.500K | 1.275K | Tăng giá 10% |
| Tuần 3 | 65% | 1.200K | 780K | Mở OTA, CTA |
| Tuần 4 | 70% | 1.250K | 875K | Review packages |
Sai lầm thường gặp
- Chỉ dựa vào năm trước mà không điều chỉnh theo thị trường hiện tại.
- Forecast quá lạc quan dẫn đến đặt giá cao → phòng trống.
- Không update forecast thường xuyên (nên update ít nhất 2 lần/tuần).
- Bỏ qua channel mix trong forecast.
- Không có fallback plan khi actual khác forecast nhiều.
Checklist triển khai Forecast
- [ ] Xác định baseline từ 3 năm lịch sử.
- [ ] Thu thập event calendar địa phương.
- [ ] Tạo template forecast (30-60-90 ngày).
- [ ] Update forecast ít nhất 2 lần/tuần.
- [ ] So sánh pickup vs forecast hằng ngày.
- [ ] Điều chỉnh giá theo variance.
- [ ] Review với GM và Sales team hằng tuần.
Công cụ hỗ trợ
- OTA Insight: rate intelligence và forecast.
- Atomize: cloud-based RMS với forecast module.
- EzTargeting: phổ biến tại Việt Nam, easy to use.
- Google Sheets: tự build forecast model bằng pivot table và lookup.
- STR Data: benchmark với thị trường.
FAQ
Forecast bao xa là đủ?
Tối thiểu 30 ngày. Segment Mix Report Event-Driven Advertising Geographic Segmentation Seasonal Ad CampaignsNếu có thời gian và dữ liệu tốt, forecast 60-90 ngày giúp planning dài hơn.
Làm sao forecast chính xác hơn?
- Càng nhiều năm dữ liệu → càng chính xác.
- Điều chỉnh theo events thực tế (không chỉ theo mùa).
- So sánh với competitive set thường xuyên.
Khi nào cần điều chỉnh forecast?
Khi pickup variance > 5% so với forecast ban đầu. Variance lớn liên tục → forecast model cần recalibrate.



Daily Revenue Report: Cách Theo Dõi Doanh Thu Khách Sạn Hằng Ngày