Mục lục bài viết[Hide][Show]
Phân tích Segment Revenue (FITs, Groups, Corporate) (/forecast-report-du-bao-nhu-cau-khach-san)
Xem thêm: Guest Segmentation và Channel Performance Report.
Phân tích doanh thu theo segment là cách tốt nhất để hiểu cơ cấu khách hàng của khách sạn. Mỗi segment có đặc điểm riêng về giá, mùa vụ, và chiến lược kinh doanh.
Các segment phổ biến trong khách sạn
| Segment | Viết tắt | Đặc điểm |
| Free Independent Traveler | FIT | Khách lẻ, tự book, giá trung bình-cao |
| Group | GRP | Khách đoàn, giá nhóm, book trước nhiều |
| Corporate | CORP | Khách công ty, có hợp đồng, giá thương lượng |
| MICE | MICE | Họp, hội thảo, incentive, convention |
| Airline Crew | AIR | Phi công, tiếp viên, giá đặc biệt |
| Long Stay | LS | Khách ở dài ngày, giá giảm theo tháng |
Dùng SUMIFS để phân tích segment
Cấu trúc bảng data
| Ngày | Segment | Room Revenue | Occupied |
| 1/1 | FIT | 3,000,000 | 2 |
| 1/1 | Corporate | 5,000,000 | 3 |
Revenue theo segment
=SUMIFS(Revenue, Segment, "FIT")
=SUMIFS(Revenue, Segment, "Corporate")
=SUMIFS(Revenue, Segment, "Group")
Occupancy theo segment
=SUMIFS(Occupied, Segment, "FIT") / SUM(Available)
Pivot Table cho phân tích segment
Pivot Table là công cụ lý tưởng cho phân tích segment:
Thiết lập Pivot Table
- Insert → Pivot Table
- Rows: Segment
- Columns: Tháng (group by month)
- Values: Revenue (SUM) và Occupied (SUM)
Group by Quarter
Click chuột phải vào cột Tháng → Group → chọn Months và Quarters.
Contribution % theo segment
Xem mỗi segment đóng góp bao nhiêu % vào tổng doanh thu:
=SUMIFS(Revenue, Segment, "FIT") / SUM(Revenue)
Tạo bảng Contribution
| Segment | Revenue | %Contrib |
|---|---|---|
| FIT | =formula | =formula |
| Corporate | ||
| Group | ||
| MICE | ||
| Total | =SUM | 100% |
ADR [xem thêm về ADR](/revpar-adr-occupancy-chi-so-revenue-khach-san) theo segment
=SUMIFS(Revenue, Segment, "Corporate") / SUMIFS(Occupied, Segment, "Corporate")
So sánh ADR giữa các segment để xem segment nào mang lại giá tốt nhất.
RevPAR theo segment
=SUMIFS(Revenue, Segment, "FIT") / SUM(Available)
RevPAR riêng cho FIT.
Forecast theo segment
Dự báo doanh thu từng segment dựa trên historical data:
=FORECAST.ETS(TargetMonth, Segment_Revenue_History, MonthNumbers)
So sánh forecast với target theo segment để xem segment nào có khả năng đạt target.
MICE Revenue Analysis
MICE (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) là segment đặc biệt vì có tính mùa vụ mạnh:
Sự kiện trong năm
| Quý | MICE Activity |
| Q1 | Sau Tết, low season |
| Q2 | Hội thảo, teambuilding |
| Q3 | Công ty nghỉ hè |
| Q4 | Year-end parties, đại hội |
Công thức MICE Revenue theo quý
=SUMPRODUCT((Segment="MICE")*(QUARTER(Date)=2)*Revenue)
Segment Analysis Dashboard
Tạo dashboard theo dõi tất cả segments:
KPIs chính
- Total Revenue: Tổng doanh thu
- FIT Revenue: Doanh thu FIT
- Corporate Revenue: Doanh thu Corporate
- Group Revenue: Doanh thu Group
- MICE Revenue: Doanh thu MICE
Công thức cho dashboard
FIT%: =SUMIFS(Revenue, Segment,"FIT") / SUM(Revenue)
Corp%: =SUMIFS(Revenue, Segment,"Corporate") / SUM(Revenue)
GRP%: =SUMIFS(Revenue, Segment,"Group") / SUM(Revenue)
MICE%: =SUMIFS(Revenue, Segment,"MICE") / SUM(Revenue)
Tóm tắt công thức
| Mục đích | Công thức |
|---|---|
| Revenue FIT | =SUMIFS(Revenue, Segment, "FIT") |
| Occupancy FIT | =SUMIFS(Occupied, Segment,"FIT") / SUM(Available) |
| ADR Corporate | =SUMIFS(Revenue,"Corporate") / SUMIFS(Occupied,"Corporate") |
| Contribution % | =SUMIFS(...) / SUM(Revenue) |
| MICE Q2 | =SUMPRODUCT((Segment="MICE")(QUARTER(Date)=2)Revenue) |
Phân tích segment giúp bạn hiểu rõ khách hàng và đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp cho từng nhóm.



Budget vs Actual Variance Analysis