Mục lục bài viết[Hide][Show]
Budget vs Actual Variance Analysis (/revenue-strategy-xay-dung-chien-luoc-doanh-thu-khach-san)
Xem thêm: Budgeting & Forecasting và Revenue Variance Analysis.
Variance Analysis là so sánh giữa ngân sách (Budget) và thực tế (Actual) để xem khách sạn có đạt kế hoạch hay không. Positive variance [xem thêm về phân tích chênh lệch](/revenue-variance-analysis-chenh-lech-doanh-thu-khach-san) = vượt budget, Negative variance = dưới budget.
Cấu trúc Variance Report
| KPI | Budget | Actual | Variance | Var% | Status |
| Room Revenue | 1,500M | 1,650M | +150M | +10% | Tốt |
| F&B Revenue | 500M | 480M | -20M | -4% | Cần cải thiện |
| Total Revenue | 2,000M | 2,130M | +130M | +6.5% | Tốt |
| Occupancy | 75% | 72% | -3% | -4% | Cần cải thiện |
| ADR | 1,400K | 1,500K | +100K | +7.1% | Tốt |
| RevPAR | 1,050K | 1,080K | +30K | +2.9% | Tốt |
Công thức Variance cơ bản
Variance = Actual - Budget
Variance% = (Actual - Budget) / Budget
Ví dụ thực tế
Variance (số tiền)
=C2-B2
Variance% (phần trăm)
=(C2-B2)/B2
Format %: +10% = vượt budget 10%, -5% = dưới budget 5%.
Conditional Formatting cho Variance
Highlight variance để dễ nhận biết:
- Chọn cột Variance%
- Home → Conditional Formatting → New Rule
- Cell Value > 0: Màu xanh lá (tốt)
- Cell Value < 0: Màu đỏ (xấu)
- Cell Value = 0: Màu vàng (bằng nhau)
Với Icon Sets
- Chọn cột Variance%
- Conditional Formatting → Icon Sets
- Chọn bộ 3 arrows: Xanh (tăng), Vàng (ngang), Đỏ (giảm)
Variance theo tháng
Tạo bảng Budget vs Actual 12 tháng
| Tháng | Budget | Actual | Variance | Var% |
| Jan | =Budget | =Actual | =formula | =formula |
| Feb |
| Dec |
Công thức cho Jan (hàng 2)
Variance: =B2_Actual-B2_Budget
Var%: =(B2_Actual-B2_Budget)/B2_Budget
Variance theo loại phòng
So sánh budget và actual theo từng loại phòng:
| Loại phòng | Budget Rev | Actual Rev | Variance | Var% |
| Standard | 500M | 480M | -20M | -4% |
| Deluxe | 600M | 650M | +50M | +8.3% |
| Suite | 400M | 520M | +120M | +30% |
Công thức:
=SUMIFS(Actual, RoomType, "Deluxe") - SUMIFS(Budget, RoomType, "Deluxe")
Variance theo nguồn khách
=SUMIFS(Actual, Source, "OTA") - SUMIFS(Budget, Source, "OTA")
Biết variance đến từ nguồn khách nào.
Root Cause Analysis
Khi có variance lớn, cần phân tích nguyên nhân:
Nguyên nhân thường gặp
- Occupancy thấp hơn budget
- OTA booking ít hơn dự kiến
- Corporate khách ít hơn
- Competitor giảm giá
- ADR cao hơn/thấp hơn budget
- Pricing strategy thay đổi
- Mix shift (nhiều phòng giá thấp hơn)
- Seasonality khác với forecast [xem thêm về dự báo](/forecast-report-du-bao-nhu-cau-khach-san)
- F&B revenue khác budget
- Số lượng covers khác
- Average check thấp hơn
Variance Dashboard
Tạo dashboard theo dõi variance hàng ngày:
KPIs chính
| KPI | MTD Budget | MTD Actual | MTD Variance | MTD Var% |
| Room Revenue | =SUMIFS | =SUMIFS | =formula | =formula |
| F&B Revenue |
| Total Revenue |
Traffic Light System
Dùng conditional formatting với màu sắc:
- Xanh lá: Var% >= 0%
- Vàng: Var% >= -5%
- Đỏ: Var% < -5%
Forecast vs Budget
So sánh forecast với budget để xem cả năm có đạt target không:
= (Forecast_Year / Budget_Year - 1) * 100
Tóm tắt công thức
| Mục đích | Công thức |
|---|---|
| Variance | =Actual - Budget |
| Variance% | =(Actual-Budget)/Budget |
| MTD Variance | =SUMIFS(Actual,Date,>=StartOfMonth) - SUMIFS(Budget,Date,>=StartOfMonth) |
| YTD Variance | =SUMIFS(Actual,Date,>=Jan1) - SUMIFS(Budget,Date,>=Jan1) |
| Forecast vs Budget | =(Forecast/Budget)-1 |
Variance Analysis là công cụ quản lý tài chính thiết yếu. Hãy thiết lập báo cáo này để luôn biết khách sạn có đi đúng hướng không.



Year-over-Year (YoY) Revenue Comparison