Mục lục bài viết[Hide][Show]
Báo cáo Month-to-Date (MTD) tự động (Monthly Report)
Xem thêm: Báo cáo doanh thu và Monthly Performance Report.
Month-to-Date (MTD) report là báo cáo so sánh doanh thu từ đầu tháng đến hiện tại với tháng trước (Last Month – LM). Đây là báo cáo mà sếp thường hỏi mỗi ngày: “Tính đến hôm nay, tháng này đạt bao nhiêu so với tháng trước?”
Cấu trúc MTD Report
| KPI | MTD | LM | Var | Var% |
|---|---|---|---|---|
| Total Revenue | ? | ? | ? | ? |
| Room Revenue | ||||
| F&B Revenue | ||||
| Occupancy | ||||
| ADR | ||||
| RevPAR [xem thêm về RevPAR](/revpar-adr-occupancy-chi-so-revenue-khach-san) |
Hàm EOMONTH — Tự động tính ngày cuối tháng
EOMONTH trả về ngày cuối cùng của một tháng:
=EOMONTH(date, months)
Ví dụ:
=EOMONTH(TODAY(), 0)→ Ngày cuối tháng hiện tại=EOMONTH(TODAY(), -1)→ Ngày cuối tháng trước=EOMONTH(DATE(2025,1,1), 0)→ Ngày 31/1/2025
Tính MTD Revenue
Cách 1: Dùng SUMIFS với EOMONTH
=SUMIFS(Revenue, Date, ">="&DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY()),1), Date, "<="&TODAY())
Công thức này tính tổng revenue từ ngày 1 của tháng hiện tại đến hôm nay.
Cách 2: Dùng TOTAL
Nếu bạn dùng Excel Tables:
=TOTAL(Revenue, Date, ">="&DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY()),1), Date, "<="&TODAY())
Tính Last Month (LM) cùng kỳ
Để so sánh công bằng, bạn cần tính LM cùng số ngày:
=SUMIFS(Revenue, Date, ">="&DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY())-1,1), Date, "<="&DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY())-1,DAY(TODAY())))
Công thức này:
- Lấy từ ngày 1 của tháng trước
- Đến ngày hiện tại của tháng trước (cùng số ngày với hôm nay)
Variance (Chênh lệch)
Variance = MTD - LM
Variance% = (MTD - LM) / LM
Sử dụng DATE để tự động hóa
DATE rất hữu ích khi bạn muốn công thức tự động thay đổi theo tháng:
DATE(year, month, day)
Ví dụ tự động lấy ngày đầu tháng:
=DATE(YEAR(TODAY()), MONTH(TODAY()), 1)
Tạo MTD Dashboard tự động
Khu vực KPIs
Tạo 4 ô KPI ở đầu báo cáo:
MTD LM Var Var%
Room Revenue =SUMIFS(...) =SUMIFS(...) =C2-B2 =(C2-B2)/B2
Occupancy =SUMIFS(...) =SUMIFS(...) =C3-B3 =(C3-B3)/B3
ADR =SUMIFS(...) =SUMIFS(...) =C4-B4 =(C4-B4)/B4
RevPAR =SUMIFS(...) =SUMIFS(...) =C5-B5 =(C5-B5)/B5
Công thức MTD cho Room Revenue (B2)
=SUMIFS(Revenue, Date, ">="&DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY()),1), Date, "<="&TODAY())
Công thức LM cho Room Revenue (B3)
=SUMIFS(Revenue, Date, ">="&DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY())-1,1), Date, "<="&DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY())-1,DAY(TODAY())))
Định dạng có điều kiện cho Variance
Highlight variance để dễ nhận biết:
- Chọn cột Variance%
- Home → Conditional Formatting → New Rule
- Cell Value > 0: Màu xanh lá (tăng trưởng)
- Cell Value < 0: Màu đỏ (giảm)
- Cell Value = 0: Màu vàng (bằng nhau)
MTD với Target
Nhiều khách sạn muốn so sánh MTD với target:
% to Target = MTD / Target
Format %: 65% nghĩa là đạt 65% target tính đến hôm nay.
Mẹo: Tạo dropdown chọn tháng
Dùng Data Validation để chọn tháng báo cáo thay vì hard-code:
- Tạo dropdown tháng (1-12)
- Công thức MTD dùng INDIRECT tham chiếu đến ô chọn tháng:
=SUMIFS(Revenue, Date, ">="&DATE(2025,MonthSel,1), Date, "<="&EOMONTH(DATE(2025,MonthSel,1),0))
Tóm tắt công thức
| Mục đích | Công thức |
|---|---|
| Ngày đầu tháng | =DATE(YEAR(TODAY()),MONTH(TODAY()),1) |
| Ngày cuối tháng | =EOMONTH(TODAY(),0) |
| MTD Revenue | =SUMIFS(Revenue, Date, ">="&DATE(Y,M,1), Date, "<="&TODAY()) |
| LM cùng kỳ | =SUMIFS(Revenue, Date, ">="&DATE(Y,M-1,1), Date, "<="&DATE(Y,M-1,DAY(TODAY()))) |
| Variance | =MTD - LM |
| Variance% | =(MTD - LM) / LM |
MTD report là báo cáo thiết yếu mỗi ngày. Hãy thiết lập công thức tự động để không phải ngồi cộng tay nữa.



Daily Revenue Tracker với Cumulative Total