• Skip to main content
  • Skip to header right navigation
  • Skip to site footer
NhatDong

NhatDong

Chuyên trang chia sẻ kiến thức Quản trị doanh thu Khách sạn

  • Zero to Master
    • Nền tảng & Khái niệm (Foundation)
    • Chỉ số & Đo lường (Metrics & KPIs)
    • Dự báo & Phân tích (Forecasting & Analytics)
    • Định giá & Tối ưu doanh thu (Pricing & Optimization)
    • Kênh phân phối (Distribution & Channels)
    • Công nghệ & Tools (Technology & Software)
    • Vận hành & Trải nghiệm (Ops, Guest Experience & Loyalty)
    • Marketing & Tiếp cận khách (Marketing & Acquisition)
    • Sự nghiệp & Phát triển (Career & Growth)
  • Resources & Templates
  • About
    • Contact Us

Từ điển Quản trị Doanh thu Khách sạn

Category: Nền tảng & Khái niệm (Foundation)
Mục lục bài viết[Hide][Show]
  • A
  • B
  • C
  • D – E
  • F
  • G – H
  • I – K
  • L – M
  • R
  • T – W
  • FAQ: Những Câu Hỏi Thường Gặp

Hotel revenue management có vô số thuật ngữ chuyên môn, từ những chỉ số cơ bản như ADR, RevPAR đến những khái niệm phức tạp hơn như Displacement Analysis hay Constrained Demand. Bài viết này tổng hợp các thuật ngữ phổ biến nhất trong ngành, giúp bạn tra cứu nhanh hoặc học từ đầu một cách có hệ thống.

A

Analytical Market Segmentation (Phân khúc thị trường phân tích): Quy trình dựa trên các quy tắc nhằm tạo ra các phân khúc khách hàng tối ưu từ dữ liệu đặt phòng, hỗ trợ cho việc dự báo và cải thiện doanh thu. Đây là nền tảng để xây dựng revenue strategy hiệu quả.

Average Daily Rate – ADR (Giá phòng trung bình hàng ngày): Chỉ số đo lường mức giá trung bình của mỗi phòng bán được trong một ngày. Công thức: Doanh thu phòng / Tổng số phòng đã bán. ADR là một trong ba chỉ số cốt lõi bên cạnh RevPAR và Occupancy.

Average Room Rate: Cách gọi khác của ADR — xem mục trên.

B

Best Available Rate – BAR (Giá tốt nhất hiện có): Mức giá thấp nhất không kèm điều kiện hạn chế mà khách hàng có thể đặt. Giá này thường thay đổi theo nhu cầu thị trường và là dynamic pricing cơ bản nhất mà mọi khách sạn áp dụng.

Booking Pace (Tốc độ đặt phòng): Tốc độ các đơn đặt phòng được thực hiện trong một khoảng thời gian (từ ngày đặt đến ngày khách đến). Booking pace nhanh = demand mạnh = cơ hội tăng giá.

Business Mix (Cơ cấu khách hàng): Tỷ lệ kết hợp giữa các phân khúc thị trường khác nhau (như khách lẻ, khách đoàn) đang lưu trú tại khách sạn. Biết được business mix giúp bạn hiểu mình đang phụ thuộc quá nhiều vào một phân khúc hay không.

Business Type (Loại hình kinh doanh): Phân loại khách hàng chủ yếu thành khách lẻ (Transient) hoặc khách đoàn (Group) để hệ thống phân tích hành vi đặt phòng. Hai nhóm này có pricing behavior rất khác nhau.

C

Channel Management – CM (Quản lý kênh phân phối): Công cụ/phương thức giúp khách sạn kiểm soát việc bán phòng và giá trên các kênh như Website, OTA (Booking, Agoda…), GDS. Xem thêm về Channel Performance Report.

Competitive Set – CompSet (Nhóm khách sạn cạnh tranh): Danh sách các khách sạn đối thủ trực tiếp trong cùng khu vực hoặc cùng phân khúc mà khách sạn dùng để so sánh hiệu quả kinh doanh. CompSet đúng sẽ giúp so sánh RevPAR của bạn với đối thủ một cách có ý nghĩa.

Constrained Demand (Nhu cầu bị giới hạn): Số lượng phòng dự kiến bán được khi đã tính đến các giới hạn về công suất phòng thực tế của khách sạn. Đây là demand thực tế mà khách sạn có thể đáp ứng được.

Cost of Walk – COW (Chi phí từ chối khách): Chi phí phát sinh khi khách sạn hết phòng và phải chuyển khách sang khách sạn khác (bao gồm tiền phòng, bồi thường, uy tín…). COW cao là tín hiệu cho thấy khách sạn đang bán tốt và có thể tăng giá.

D – E

Day Parts (Phân chia thời gian trong ngày): Chia một ngày thành các khung giờ (sáng, trưa, chiều, tối) để cải thiện việc bán không gian sự kiện/hội nghị. Revenue Manager trong khách sạn resort hoặc MICE thường quan tâm nhiều đến day parts.

Days to Arrival (Số ngày trước khi khách đến): Khoảng thời gian từ lúc xem dữ liệu đến ngày khách đến thực tế, dùng để theo dõi tiến độ đặt phòng. Thường dùng khi cập nhật Forecast Report.

Demand (Nhu cầu): Lượng khách hàng tiềm năng muốn đặt phòng trong tương lai. Demand cao chưa chắc đã bán tốt nếu supply (phòng trống) không theo kịp hoặc giá chưa đúng.

Displacement Analysis (Phân tích thay thế): Việc tính toán xem có nên nhận một đoàn khách giá thấp hay không bằng cách so sánh với doanh thu từ khách lẻ giá cao có thể bị mất đi. Đây là một trong những phân tích quan trọng nhất trong Yield Management.

F

Fenced Rate (Giá có điều kiện): Các mức giá đi kèm điều kiện ràng buộc (ví dụ: không hoàn hủy, đặt sớm 14 ngày) để phân loại đối tượng khách hàng. Fencing giúp khách sạn bán giá cao cho khách sẵn sàng trả mà không để khách nhạy giá hưởng giá thấp.

Forecast (Dự báo): Ước tính công suất phòng và doanh thu trong tương lai (cho khách lẻ và khách đoàn). Demand Forecasting chính xác là kỹ năng quan trọng nhất của Revenue Manager.

Full Pattern Length of Stay – FPLOS (Mẫu lưu trú đầy đủ): Việc kiểm soát giá dựa trên ngày đến và tổng số đêm lưu trú để cải thiện công suất phòng xuyên suốt. Ví dụ: khách đặt 4 đêm có thể được giá tốt hơn khách đặt 1 đêm nếu LOS ngắn đang là vấn đề.

G – H

Global Distribution System – GDS (Hệ thống phân phối toàn cầu): Hệ thống mạng lưới kết nối các đại lý du lịch toàn thế giới với dịch vụ của khách sạn, hàng không. GDS chủ yếu phục vụ khách corporate và travel agent.

Group Wash (Mức wash đoàn): Sự chênh lệch giữa số lượng phòng đoàn đặt giữ chỗ (block) và số lượng phòng họ thực tế sử dụng. Group wash cao nghĩa là khách sạn “giữ chỗ” nhiều nhưng không dùng hết — opportunity cost đáng kể.

I – K

KPI (Chỉ số hiệu suất chính): Các thước đo hiệu quả như ADR, RevPAR, Occupancy. Mỗi vị trí trong khách sạn sẽ có KPI khác nhau, nhưng với Revenue Manager thì RevPAR thường là chỉ số tổng hợp quan trọng nhất.

L – M

Last Room Value – LRV (Giá trị phòng cuối cùng): Mức doanh thu tối thiểu khách sạn chấp nhận bán cho những căn phòng cuối cùng nhằm đảm bảo không bán hớ trong mùa cao điểm. LRV giúp xác định floor price hợp lý.

Length of Stay – LOS (Thời gian lưu trú): Số đêm khách ở lại khách sạn. LOS Analysis Report giúp hiểu pattern lưu trú của từng segment và tối ưu min stay restriction.

Market Segment (Phân khúc thị trường): Nhóm khách hàng có chung đặc điểm mua sắm và thói quen tiêu dùng. Phổ biến: Corporate, MICE, Leisure, OTA, FIT, Wholesaler.

R

Revenue Management System – RMS (Hệ thống quản lý doanh thu): Phần mềm tự động hỗ trợ tính toán giá và dự báo để cải thiện lợi nhuận. Các RMS phổ biến: IDeaS, Opera Revenue Management, SkyRMS.

RevPAR (Doanh thu trên mỗi phòng khả dụng): Chỉ số quan trọng nhất trong quản trị doanh thu. Công thức: Doanh thu phòng / Tổng số phòng hiện có của khách sạn. RevPAR được coi là thước đo tổng hợp nhất vì nó phản ánh cả ADR và Occupancy cùng lúc.

T – W

Total Revenue Management (Quản trị doanh thu tổng thể): Việc cải thiện doanh thu không chỉ từ phòng mà còn từ nhà hàng, spa, hội nghị… TRevPAR là chỉ số đo lường cho cách tiếp cận này.

Unconstrained Demand (Nhu cầu không bị giới hạn): Tổng nhu cầu thực tế của thị trường nếu khách sạn có số lượng phòng vô hạn. So sánh unconstrained demand với constrained demand cho thấy khách sạn đang bị giới hạn bởi supply hay chưa khai thác hết demand.

Yield Management (Quản trị hiệu suất): Chiến lược bán đúng sản phẩm, cho đúng khách, đúng thời điểm với đúng mức giá. Yield Management là tiền đề cho mọi chiến lược Dynamic Pricing hiện đại.

FAQ: Những Câu Hỏi Thường Gặp

Previous Post:Quản trị Doanh Thu Khách sạn là gì
Next Post:Một ngày của Hotel Revenue Manager

NhatDong.com

Chuyên trang chia sẻ kiến thức Quản trị doanh thu Khách sạn

  • Facebook
  • Twitter
  • Instagram
  • LinkedIn
  • YouTube

Shop

  • Home
  • Blog
  • About
  • Features
  • Contact
  • Marketing

Features

  • Home
  • Blog
  • About
  • Features
  • Contact
  • Marketing

Support

  • Home
  • Blog
  • About
  • Features
  • Contact
  • Marketing